thenceforward

/'ðens'fɔ:θ/ Cách viết khác : (thenceforward) /'ðens'fɔ:wəd/
Học thuật
Thân thiện
thenceforward

From that day, he worked diligently thenceforward.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy: Dùng để chỉ một sự việc bắt đầu xảy ra hoặc một tình trạng bắt đầu tồn tại từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ tiếp tục về sau. Từ này mang tính trang trọng thường được dùng trong văn viết, đặc biệt văn bản pháp , lịch sử hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was appointed manager in 2010 and thenceforward took full responsibility for the department. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quản lý vào năm 2010 từ đó đảm nhận toàn bộ trách nhiệm cho bộ phận.)
    • The treaty was signed, and thenceforward peace prevailed between the two nations. (Hiệp ước được ký kết, từ lúc đó hòa bình ngự trị giữa hai quốc gia.)
    • She moved to the city and thenceforward her life changed completely. ( ấy chuyển đến thành phố từ dạo ấy cuộc sống của thay đổi hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc chính thức: "thenceforward" thường xuất hiện để xác định thời điểm hiệu lực của một điều khoản, quy định hoặc sự thay đổi trạng thái.
    • The land shall, thenceforward, be held in trust for the benefit of the community. (Mảnh đất sẽ, kể từ thời điểm đó, được nắm giữ trong sự ủy thác lợi ích của cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thenceforth (phó từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "thenceforward", từ đồng nghĩa trực tiếp.
    • He decided to quit his job, and thenceforth devoted himself to painting. (Anh ấy quyết định bỏ việc, từ đó cống hiến hết mình cho hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • From then on: Từ đó trở đi (ít trang trọng hơn).
  • Thereafter: Sau đó, về sau (trang trọng).
  • Henceforth: Kể từ nay, từ đây trở đi (thường hướng về tương lai từ thời điểm nói).
Lưu ý sử dụng
  • "Thenceforward" một từ cổ trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ như "from then on" hoặc "after that" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng để nối các sự kiện trong một chuỗi thời gian, nhấn mạnh sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một mốc thời gian đã xác định.
thenceforward

From that day, he worked diligently thenceforward.

phó từ
  1. từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy