theo đuôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt chước một cách thiếu suy nghĩ, máy móc: Hành động làm theo, đi theo người khác hoặc một xu hướng nào đó mà không có sự cân nhắc, đánh giá độc lập của bản thân. Hành động này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu chủ kiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta không có ý kiến riêng, chỉ biết theo đuôi người khác.
- Chúng ta cần sáng tạo, đừng chỉ biết theo đuôi các mẫu mã có sẵn.
- Một số doanh nghiệp nhỏ thường theo đuôi chiến lược của các tập đoàn lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính sách theo đuôi": chỉ đường lối, chính sách chỉ biết bắt chước, đi theo một mô hình có sẵn từ bên ngoài một cách thụ động.
- Nhà nước cần có chính sách tự chủ, tránh lối làm ăn theo kiểu chính sách theo đuôi.
- "chủ nghĩa theo đuôi": tư tưởng, thái độ sống và làm việc chỉ biết dựa dẫm, bắt chước người khác, phủ nhận tinh thần độc lập, sáng tạo.
- Muốn phát triển, chúng ta phải loại bỏ chủ nghĩa theo đuôi trong tư duy.
Biến thể và từ gần giống
- Theo (động từ): đi sau hoặc làm đúng như người khác, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (ví dụ: , ).
- Bắt chước (động từ): làm y hệt hoặc giống như người khác làm, có thể vì mục đích học hỏi hoặc chế nhạo.
- A dua (động từ): tỏ ra đồng tình, đi theo số đông một cách thiếu suy nghĩ, thường để xu nịnh hoặc tránh bị cô lập.
Từ đồng nghĩa
- A dua: nịnh theo, theo phụ họa.
- Phụ họa: hùa theo ý kiến của người khác.
- Bắt chước máy móc: sao chép một cách cứng nhắc, không linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "theo đuôi" vì đây đã là một cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "Đẽo cày giữa đường": ví việc hành động thiếu chủ kiến, dễ bị dao động bởi ý kiến xung quanh, dẫn đến hỏng việc. Có sắc thái gần với "theo đuôi".
- "Cưỡi ngựa xem hoa": chỉ làm việc qua loa, hời hợt, không đi sâu. Tuy khác nghĩa nhưng cùng thể hiện thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, có thể dẫn đến việc "theo đuôi".
- Bắt chước một cách thiếu suy nghĩ.