theocracy

/θi'ɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính trị thần quyền: Một hình thức chính phủ trong đó các nhà lãnh đạo tôn giáo cai trị nhân danh thần thánh hoặc một vị thần, luật pháp dựa trên luật tôn giáo.
    • Nhà nước thần quyền: Một quốc gia hoặc hệ thống chính trị được tổ chức theo nguyên tắc thần quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Egypt was a theocracy where the Pharaoh was considered a god. (Ai Cập cổ đại một nhà nước thần quyền nơi Pharaoh được coi một vị thần.)
    • Some scholars argue that a pure theocracy is difficult to maintain in the modern world. (Một số học giả cho rằng một nền chính trị thần quyền thuần túy rất khó duy trì trong thế giới hiện đại.)
    • The country's laws are derived from religious texts, establishing a theocracy. (Luật pháp của đất nước này bắt nguồn từ kinh sách tôn giáo, thiết lập một chế độ thần quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a theocracy": thiết lập một chế độ/nhà nước thần quyền.

    • The revolution aimed to establish a theocracy based on their interpretation of scripture. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích thiết lập một nhà nước thần quyền dựa trên cách giải thích kinh sách của họ.)
  • "Secularism vs. theocracy": chủ nghĩa thế tục đối lập với chính trị thần quyền.

    • The debate often centers on the tension between secularism and theocracy. (Cuộc tranh luận thường xoay quanh sự căng thẳng giữa chủ nghĩa thế tục chính trị thần quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Theocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc người cai trị trong chế độ thần quyền.

    • The theocrats enforced religious law strictly. (Những người cai trị thần quyền thi hành luật tôn giáo một cách nghiêm ngặt.)
  • Theocratic (tính từ): (thuộc về) thần quyền.

    • They live under a theocratic regime. (Họ sống dưới một chế độ thần quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Hierocracy (danh từ): chính quyền của giới tăng lữ.
  • Sacerdotal state (cụm danh từ): nhà nước do giới tế cai trị.
Từ trái nghĩa
  • Secular state (cụm danh từ): nhà nước thế tục.
  • Democracy (danh từ): nền dân chủ (nơi quyền lực thuộc về nhân dân).
  • Plutocracy (danh từ): chế độ tài phiệt (nơi quyền lực thuộc về người giàu).
Các khái niệm liên quan
  • Divine right: quyền lực thần thánh (học thuyết cho rằng quyền cai trị của nhà vua do thần linh ban).
  • Religious law: luật tôn giáo (hệ thống luật pháp bắt nguồn từ các văn bản tôn giáo).
danh từ
  1. (triết học) chính trị thần quyền