theologic
/θiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (theological) /θiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thần học: "Theologic" là một tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành nghiên cứu về bản chất của thần thánh, tôn giáo và niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was purely theologic in nature. (Lập luận của anh ấy hoàn toàn mang bản chất thần học.)
- The university offers a course on theologic principles. (Trường đại học cung cấp một khóa học về các nguyên tắc thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theologic debate": cuộc tranh luận thần học.
- The council was formed to settle theologic debates. (Hội đồng được thành lập để giải quyết các cuộc tranh luận thần học.)
"theologic framework": khuôn khổ thần học.
- Her thesis is built upon a specific theologic framework. (Luận văn của cô ấy được xây dựng dựa trên một khuôn khổ thần học cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Theological (adj): (thuộc) thần học. Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn của "theologic".
- He is engaged in theological studies. (Anh ấy đang theo đuổi các nghiên cứu thần học.)
Theology (n): thần học.
- She has a doctorate in theology. (Cô ấy có bằng tiến sĩ thần học.)
Theologian (n): nhà thần học.
- The medieval theologian wrote extensively on the subject. (Nhà thần học thời Trung Cổ đã viết rất nhiều về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinal: (thuộc về) giáo lý, học thuyết.
- Dogmatic: (thuộc về) giáo điều, tín điều.