theologic

/θiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (theological) /θiə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
theologic

A student reads a theologic text in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thần học: "Theologic" một tính từ mô tả những liên quan đến ngành nghiên cứu về bản chất của thần thánh, tôn giáo niềm tin tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was purely theologic in nature. (Lập luận của anh ấy hoàn toàn mang bản chất thần học.)
    • The university offers a course on theologic principles. (Trường đại học cung cấp một khóa học về các nguyên tắc thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theologic debate": cuộc tranh luận thần học.

    • The council was formed to settle theologic debates. (Hội đồng được thành lập để giải quyết các cuộc tranh luận thần học.)
  • "theologic framework": khuôn khổ thần học.

    • Her thesis is built upon a specific theologic framework. (Luận văn của ấy được xây dựng dựa trên một khuôn khổ thần học cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Theological (adj): (thuộc) thần học. Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn của "theologic".

    • He is engaged in theological studies. (Anh ấy đang theo đuổi các nghiên cứu thần học.)
  • Theology (n): thần học.

    • She has a doctorate in theology. ( ấy bằng tiến sĩ thần học.)
  • Theologian (n): nhà thần học.

    • The medieval theologian wrote extensively on the subject. (Nhà thần học thời Trung Cổ đã viết rất nhiều về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrinal: (thuộc về) giáo , học thuyết.
  • Dogmatic: (thuộc về) giáo điều, tín điều.
theologic

A student reads a theologic text in the library.

tính từ
  1. (thuộc) thần học

Từ chứa "theologic"