theological virtue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức hạnh thần học: Theo đạo đức học Kitô giáo, "theological virtue" chỉ một trong ba đức hạnh (đức tin, đức cậy, và đức ái) do Chúa ban tặng để hoàn thiện các đức hạnh tự nhiên của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Đức tin, đức cậy và đức ái là ba đức hạnh thần học.)
- (Thực hành các đức hạnh thần học giúp các tín hữu gần gũi với Chúa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate a theological virtue": trau dồi một đức hạnh thần học.
- She strives to cultivate the theological virtue of charity every day. (Cô ấy cố gắng trau dồi đức hạnh thần học của đức ái mỗi ngày.)
- "the three theological virtues": ba đức hạnh thần học.
- In Christian theology, the three theological virtues are infused by God into the soul. (Trong thần học Kitô giáo, ba đức hạnh thần học được Chúa gieo vào linh hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Theological (tính từ): thuộc về thần học.
- This is a theological question. (Đây là một câu hỏi thần học.)
- Virtue (danh từ): đức hạnh, đức tính tốt.
- Honesty is a virtue. (Trung thực là một đức tính tốt.)
- Supernatural virtue (danh từ): đức hạnh siêu nhiên (một thuật ngữ đồng nghĩa với "theological virtue").
Từ đồng nghĩa
- Cardinal virtue: đức hạnh chính yếu (tuy nhiên, đây là bốn đức hạnh tự nhiên: khôn ngoan, công bằng, tiết độ, và dũng cảm, khác với ba đức hạnh thần học).
- Infused virtue: đức hạnh được truyền ban (từ Chúa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Infuse with: truyền cho (đức hạnh).
- God infuses the soul with theological virtues through grace. (Chúa truyền các đức hạnh thần học vào linh hồn qua ân sủng.)
Thành ngữ liên quan
- Faith, hope, and charity: đức tin, đức cậy và đức ái (ba đức hạnh thần học cốt lõi).
- Without faith, hope, and charity, the theological virtues cannot exist. (Không có đức tin, đức cậy và đức ái, các đức hạnh thần học không thể tồn tại.)