theologist

theologist

A theologist studies ancient religious texts in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thần học, người nghiên cứu về thần học hoặc suy luận về các vấn đề thần học.

dụ sử dụng
  • (Nhà thần học đã viết một cuốn sách về bản chất của Chúa.)
  • (Nhiều nhà thần học tranh luận về khái niệm cứu rỗi.)
  • ( ấy một nhà thần học được kính trọng tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a theologist by training": được đào tạo thành nhà thần học.

    • He is a theologist by training, but now works as a philosopher. (Anh ấy được đào tạo thành nhà thần học, nhưng hiện làm việc như một triết gia.)
  • "theologist of the modern era": nhà thần học thời hiện đại.

    • The theologist of the modern era often addresses contemporary ethical issues. (Nhà thần học thời hiện đại thường giải quyết các vấn đề đạo đức đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Theology (danh từ): thần học, môn học nghiên cứu về tôn giáo Chúa.

    • Theology is a complex field of study. (Thần học một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
  • Theological (tính từ): thuộc về thần học.

    • The theological debate lasted for hours. (Cuộc tranh luận thần học kéo dài hàng giờ.)
  • Theologize (động từ): thảo luận hoặc suy luận về thần học.

    • They began to theologize about the meaning of faith. (Họ bắt đầu thảo luận thần học về ý nghĩa của đức tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Theologian: nhà thần học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The theologian presented a new interpretation of the Bible. (Nhà thần học đã trình bày một cách giải thích mới về Kinh Thánh.)
  • Divine (danh từ, cổ): nhà thần học, người am hiểu về thần thánh.

    • The divine was consulted on matters of doctrine. (Nhà thần học được tham vấn về các vấn đề giáo .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "theologist". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to study" hoặc "to research" để chỉ hành động nghiên cứu thần học.)
Thành ngữ liên quan
  • "a theologist in the making": một nhà thần học đang được hình thành (chỉ người đang học hoặc chuẩn bị trở thành nhà thần học).
    • The young scholar is a theologist in the making. (Học giả trẻ một nhà thần học đang được hình thành.)

Từ gần giống