theologize
/θi'ɔlədʤaiz/
Học thuậtThân thiện
The student began to theologize about the nature of forgiveness during the seminar.
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lập luận theo thần học, suy luận về các vấn đề thần học: Hành động suy ngẫm, suy luận hoặc tranh luận về các học thuyết, vấn đề tôn giáo một cách có hệ thống.
- Nghiên cứu về thần học: Tham gia vào việc nghiên cứu học thuật về bản chất của thần thánh và niềm tin tôn giáo.
Ngoại động từ:
- Xem xét dưới góc độ thần học, giải thích theo thần học: Đưa một chủ đề, sự kiện hoặc khái niệm vào khuôn khổ của lý luận thần học; phân tích hoặc diễn giải nó bằng các nguyên tắc thần học.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The scholars gathered to theologize about the nature of divine grace. (Các học giả tụ tập để lập luận theo thần học về bản chất của ân sủng thần thánh.)
- He spent his life theologizing rather than engaging in pastoral work. (Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu thần học hơn là tham gia vào công việc mục vụ.)
Ngoại động từ:
- The author attempts to theologize the experience of human suffering. (Tác giả cố gắng giải thích theo thần học trải nghiệm về sự đau khổ của con người.)
- Medieval thinkers often theologized natural phenomena. (Các nhà tư tưởng thời Trung Cổ thường xem xét dưới góc độ thần học các hiện tượng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To theologize about/on something": Suy luận sâu về một chủ đề thần học cụ thể.
- The book invites readers to theologize on the concept of free will. (Cuốn sách mời gọi độc giả suy luận về khái niệm ý chí tự do.)
- "To theologize an event": Diễn giải một sự kiện lịch sử hoặc cá nhân thông qua lăng kính thần học, tìm kiếm ý nghĩa tôn giáo trong đó.
Biến thể và từ gần giống
- Theology (danh từ): Thần học, môn nghiên cứu về tôn giáo và thần thánh.
- She is studying theology at university. (Cô ấy đang học thần học ở trường đại học.)
- Theologian (danh từ): Nhà thần học, người nghiên cứu chuyên sâu về thần học.
- A famous theologian wrote this book. (Một nhà thần học nổi tiếng đã viết cuốn sách này.)
- Theological (tính từ): (Thuộc về) thần học.
- This is a complex theological question. (Đây là một câu hỏi thần học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Speculate (theologically) (động từ): Suy đoán, suy luận (về mặt thần học).
- Contemplate (religious doctrines) (động từ): Suy ngẫm (về các giáo lý tôn giáo).
- Dogmatize (động từ): Giải thích theo giáo điều (có sắc thái cứng nhắc hơn).
Lưu ý về cách dùng
- "Theologize" là một động từ học thuật, chuyên ngành, thường được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, triết học hoặc nghiên cứu. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào quá trình hoặc , chứ không chỉ đơn thuần là "tin" hay "cầu nguyện".
The student began to theologize about the nature of forgiveness during the seminar.
nội động từ
- lập luận theo thần học
- nghiên cứu về thần học