theophany

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần hiện: "theophany" chỉ sự xuất hiện có thể nhìn thấy được (nhưng không nhất thiết phảidạng vật chất) của một vị thần đối với một con người. Đây một khái niệm tôn giáo thần học, thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc thiêng liêng khi thần linh hiển lộ.
dụ sử dụng
  • (Bụi cây cháy trong Kinh Thánh một dụ nổi tiếng về một thần hiện.)
  • (Nhiều nền văn hóa cổ đại đã ghi lại các thần hiện trong thần thoại truyền thuyết của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a theophany": trải nghiệm một thần hiện.
    • The prophet claimed to have experienced a theophany on the mountain. (Nhà tiên tri tuyên bố đã trải nghiệm một thần hiện trên núi.)
  • "theophany in the form of": thần hiện dưới hình thức nào đó.
    • The theophany in the form of a dove is a common symbol in Christianity. (Thần hiện dưới hình thức một con chim bồ câu một biểu tượng phổ biến trong Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Theophanic (tính từ): thuộc về thần hiện.
    • The theophanic vision left the worshiper in awe. (Tầm nhìn thần hiện khiến người thờ phụng kinh ngạc.)
  • Theophany (danh từ, dạng số nhiều: theophanies): các sự kiện thần hiện.
    • The ancient texts describe multiple theophanies. (Các văn bản cổ mô tả nhiều thần hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Divine manifestation: sự biểu hiện của thần linh.
  • Epiphany: sự xuất hiện bất ngờ của thần linh (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự khám phá tâm linh).
Thành ngữ liên quan
  • A theophany of light: thần hiện dưới dạng ánh sáng.
    • The saint described a theophany of light that illuminated the entire room. (Vị thánh mô tả một thần hiện dưới dạng ánh sáng chiếu sáng toàn bộ căn phòng.)