theorbo

/θi'ɔ:bou/
Học thuật
Thân thiện
theorbo

A musician plays a gentle melody on a theorbo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn Têooc (Tiorba): Một nhạc cụ dây gảy cổ, thuộc họ đàn luýt, kích thước lớn với hai bộ dây. Một bộ dây chính chạy dọc trên cần đàn để gảy, một bộ dây bass dài hơn, chạy bên cạnh cần đàn, được gảy để tạo ra những nốt trầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician expertly tuned the theorbo before the Baroque ensemble began. (Nhạc công điều chỉnh dây đàn têooc một cách điêu luyện trước khi dàn nhạc thời Baroque bắt đầu.)
    • The deep, resonant sound of the theorbo provided a rich basso continuo for the vocal piece. (Âm thanh trầm ấm, vang vọng của đàn têooc đã tạo nên phần trầm continuo phong phú cho tác phẩm thanh nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the theorbo": Chơi đàn têooc.

    • He is one of the few people in the country who can play the theorbo professionally. (Anh ấy một trong số ít người trong nước có thể chơi đàn têooc một cách chuyên nghiệp.)
  • "Theorbo music": Nhạc viết cho đàn têooc.

    • The concert featured a segment dedicated to 17th-century theorbo music. (Buổi hòa nhạc một phần trình diễn dành riêng cho nhạc đàn têooc thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Archlute (n): Đàn luýt lớn, một loại nhạc cụ tương tự cũng bộ dây bass dài, đôi khi được dùng thay thế cho tên gọi "theorbo".
  • Lute (n): Đàn luýt, nhạc cụ tổ tiên, nhỏ hơn thường chỉ một bộ dây.
  • Bass strings (n): Dây bass, chỉ bộ dây trầm dài đặc trưng của đàn têooc.
Từ đồng nghĩa
  • Tiorba: Tên gọi khác (gốc Ý) của đàn têooc.
  • Double-necked lute: Đàn luýt hai cần (cách mô tả cấu tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến riêng cho nhạc cụ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

theorbo

A musician plays a gentle melody on a theorbo.

danh từ
  1. (âm nhạc) têooc (nhạc khí)