theorem
/'θiərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Định lý: Một mệnh đề hoặc phát biểu toán học đã được chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề, định nghĩa hoặc các định lý đã được chứng minh trước đó. Nó thể hiện một chân lý toán học có thể được kiểm chứng bằng lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pythagorean theorem is fundamental in geometry. (Định lý Pythagoras là nền tảng trong hình học.)
- The mathematician spent years proving a complex theorem. (Nhà toán học đã dành nhiều năm để chứng minh một định lý phức tạp.)
- This theorem has many applications in physics. (Định lý này có nhiều ứng dụng trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To prove a theorem": Chứng minh một định lý.
- Her life's work was to prove this elusive theorem. (Công trình cả đời của bà là chứng minh định lý khó nắm bắt này.)
"By theorem": Theo định lý.
- By theorem, the sum of the angles in a triangle is 180 degrees. (Theo định lý, tổng các góc trong một tam giác là 180 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Theoretical (adj): (thuộc về) lý thuyết, có tính lý thuyết.
- This is a theoretical concept based on the theorem. (Đây là một khái niệm lý thuyết dựa trên định lý.)
Lemma (n): Bổ đề (một mệnh đề phụ trợ được dùng để chứng minh một định lý).
- Corollary (n): Hệ quả (một mệnh đề dễ dàng suy ra từ một định lý đã được chứng minh).
Từ đồng nghĩa
- Proposition: Mệnh đề (một phát biểu cần được chứng minh là đúng hoặc sai).
- Law: Định luật (thường dùng trong khoa học tự nhiên, nhưng trong toán học đôi khi dùng thay cho "theorem", ví dụ: "law of cosines" - định lý cosin).
Lưu ý sử dụng
- Từ "theorem" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là toán học và logic học. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong toán học, một "theorem" (định lý) thường quan trọng và có phạm vi áp dụng rộng hơn một "lemma" (bổ đề) hay "corollary" (hệ quả).