theoretics

/θiə'retiks/
Học thuật
Thân thiện
theoretics

The student studies the theoretics of physics in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Phần lý luận, lý thuyết: Chỉ hệ thống các nguyên , khái niệm lập luận trừu tượng, tạo nên nền tảng cho một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu, đối lập với phần thực hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is more interested in the theoretics of economics than in its practical applications. (Anh ấy quan tâm đến phần lý thuyết của kinh tế học hơn các ứng dụng thực tiễn của .)
    • The course covers both the theoretics and the practical skills of engineering. (Khóa học bao gồm cả phần lý luận các kỹ năng thực hành của ngành kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theoretics and practice": lý thuyết thực hành. Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp cần thiết giữa kiến thức nền tảng ứng dụng thực tế.
    • A good education should balance theoretics and practice. (Một nền giáo dục tốt nên cân bằng giữa lý thuyết thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Theoretical (adj): thuộc về lý thuyết, tính lý thuyết.

    • This is a theoretical problem, not a practical one. (Đây một vấn đề mang tính lý thuyết, không phải thực tế.)
  • Theoretician (n): nhà lý thuyết, người chuyên nghiên cứu lý thuyết.

    • He is a leading theoretician in the field of quantum physics. (Ông ấy một nhà lý thuyết hàng đầu trong lĩnh vực vật lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory: lý thuyết (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Doctrine: học thuyết, giáo (thường mang tính hệ thống có thể gắn với một trường phái tư tưởng cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Từ theoretics ít phổ biến hơn so với theory. thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc chính thức để chỉ phần lý luận nền tảng của một môn học, đặc biệt khi đối chiếu với phần thực hành.
  • danh từ số nhiều nhưng thường được dùng với động từ số ít khi đề cập đến một khối kiến thức lý thuyết như một tổng thể.
theoretics

The student studies the theoretics of physics in the library.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. phần lý luận, lý thuyết
    • theoretics and practice
      lý thuyết thực hành