theosophic
/θiə'sɔfik/ Cách viết khác : (theosophical) /θiə'sɔfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết thần trí: Mô tả những gì liên quan đến học thuyết triết học-tôn giáo tìm kiếm sự hiểu biết trực tiếp về Thượng đế thông qua trực giác tâm linh, chiêm nghiệm và sự khai sáng nội tâm.
- Mang tính chất thần trí: Chỉ những ý tưởng, nguyên lý hoặc phương pháp tiếp cận đặc trưng của thuyết thần trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His writings explore deeply theosophic concepts about the unity of all life. (Các tác phẩm của ông ấy khám phá sâu sắc những khái niệm thuộc thuyết thần trí về sự hợp nhất của mọi sự sống.)
- The society was dedicated to theosophic studies and meditation. (Hội này được thành lập để nghiên cứu thuộc thần trí và thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a theosophic perspective": một góc nhìn/cách tiếp cận theo thuyết thần trí.
- She interprets ancient symbols from a theosophic perspective. (Cô ấy giải thích các biểu tượng cổ xưa từ một góc nhìn thần trí.)
"theosophic thought": tư tưởng thần trí.
- The influence of Eastern theosophic thought is evident in his work. (Ảnh hưởng của tư tưởng thần trí phương Đông rất rõ trong tác phẩm của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Theosophical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc thuyết thần trí.
- She attended a theosophical lecture. (Cô ấy đã tham dự một bài giảng thuộc thần trí.)
Theosophy (n): thuyết thần trí, giáo lý thần trí.
- He has been studying theosophy for years. (Ông ấy đã nghiên cứu thuyết thần trí nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Mystical (adj): thần bí, huyền bí (có thể chỉ chung các trải nghiệm tâm linh trực tiếp, nhưng không nhất thiết gắn với hệ thống giáo lý của thuyết thần trí).
- Esoteric (adj): bí truyền, huyền học (chỉ kiến thức sâu xa, chỉ dành cho số ít người am hiểu, có thể bao hàm nhưng không đồng nhất với thuyết thần trí).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, triết học, tôn giáo hoặc khi nói về các tổ chức như Hội Thông Thiên Học (The Theosophical Society).
- Nó mô tả một hệ thống tư tưởng cụ thể hơn là một trải nghiệm tôn giáo thông thường.
tính từ
- (triết học) (thuộc) thuyết thần trí