therapeutist

/,θerə'pju:tist/
Học thuật
Thân thiện
therapeutist

A therapeutist examines a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc nội khoa: Một chuyên gia y tế điều trị bệnh bằng các phương pháp nội khoa (như dùng thuốc, liệu pháp), trái ngược với phẫu thuật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y học cổ điển hoặc chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was referred to a skilled therapeutist for long-term management of his condition. (Bệnh nhân được chuyển đến một thầy thuốc nội khoa giỏi để quản lý tình trạng bệnh lâu dài.)
    • In the 19th century, a therapeutist would rely on various non-surgical remedies. (Vào thế kỷ 19, một thầy thuốc nội khoa sẽ dựa vào các phương thuốc không phẫu thuật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "therapeutist" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ y học hiện đại so với các từ như "physician" (bác sĩ) hoặc "internist" (bác sĩ nội khoa). thường xuất hiện trong văn bản lịch sử y học hoặc để nhấn mạnh khía cạnh điều trị bằng liệu pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Therapist (n): Nhà trị liệu. Từ này phổ biến hơn rộng hơn, chỉ chuyên gia trong nhiều lĩnh vực trị liệu (vật trị liệu, tâm lý trị liệu).
  • Therapeutics (n): Khoa điều trị học, môn học về các phương pháp chữa bệnh.
  • Therapeutic (adj): (Thuộc về) điều trị, tác dụng chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Physician: Bác sĩ (nói chung, đặc biệt bác sĩ nội khoa).
  • Internist: Bác sĩ chuyên khoa nội.
  • Clinician: Thầy thuốc lâm sàng.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn "therapeutist" (thầy thuốc nội khoa) với therapist (nhà trị liệu). Một "therapist" có thể không phải bác sĩ y khoa ( dụ: physical therapist - nhà vật trị liệu, psychotherapist - nhà tâm lý trị liệu).
therapeutist

A therapeutist examines a patient in a clinic.

danh từ
  1. thầy thuốc nội khoa