theratron
/'θerətrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom côban: Một thiết bị y tế chuyên dụng sử dụng đồng vị phóng xạ coban-60 để điều trị bệnh ung thư thông qua xạ trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital uses a theratron for radiation therapy. (Bệnh viện sử dụng một máy bom côban để điều trị bằng tia xạ.)
- Treatment with the theratron requires careful planning. (Việc điều trị bằng bom côban đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theratron unit": Đơn vị máy bom côban, thường chỉ toàn bộ hệ thống máy xạ trị.
- The new theratron unit has improved safety features. (Đơn vị máy bom côban mới có các tính năng an toàn được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobalt therapy machine: Máy xạ trị coban (cách gọi mô tả khác của "theratron").
- Teletherapy unit: Đơn vị xạ trị từ xa (một thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn có thể bao gồm "theratron").
Từ đồng nghĩa
- Cobalt bomb: Bom côban (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí).
Lưu ý
- "Theratron" là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học, đặc biệt là trong ung thư học và vật lý trị liệu. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bom côban