there's
/ðeəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Của "there is": "There's" là dạng viết tắt thông dụng của "there is" (có, tồn tại). Nó được dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- Của "there has": Trong thì hiện tại hoàn thành, "there's" cũng có thể là dạng viết tắt của "there has" (đã có, đã tồn tại). Cách dùng này ít phổ biến hơn so với "there is".
Ví dụ sử dụng
Viết tắt của "there is":
- There's a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
- I think there's some milk in the fridge. (Tôi nghĩ có một ít sữa trong tủ lạnh.)
- There's no time to waste. (Không có thời gian để lãng phí.)
Viết tắt của "there has" (trong thì hiện tại hoàn thành):
- There's been an accident. (Đã có một vụ tai nạn.)
- There's never been a better opportunity. (Chưa bao giờ có một cơ hội tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"There's" + danh từ số nhiều (trong văn nói không trang trọng): Mặc dù ngữ pháp chuẩn yêu cầu "there are" cho danh từ số nhiều, trong hội thoại thông thường, người bản ngữ đôi khi dùng "there's" trước một danh từ số nhiều, đặc biệt khi danh từ đó được đề cập ngay sau.
- Hurry up! There's your friends waiting for you. (Nhanh lên! Có mấy người bạn của cậu đang đợi kìa.) - (Trong văn viết trang trọng sẽ là: There are your friends...)
"There's" trong câu hỏi đuôi (tag questions):
- There's a problem, isn't there? (Có một vấn đề, phải không?)
Biến thể và từ gần giống
There're /ðeərə/ (Contraction): Dạng viết tắt của "there are" (dùng cho danh từ số nhiều). Lưu ý: "There're" ít phổ biến hơn trong văn viết so với "there's".
- There're many reasons for this. (Có nhiều lý do cho việc này.)
There is (Full form): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
- There has (Full form): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Exists (v): tồn tại. (Tuy nhiên, "there's" thường dùng để giới thiệu sự tồn tại hơn là thay thế trực tiếp).
- A solution exists. = There's a solution. (Một giải pháp tồn tại. = Có một giải pháp.)
Lưu ý sử dụng
- Văn phong: "There's" được dùng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết thông thường. Trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên dùng dạng đầy đủ "there is" hoặc "there has".
- Chính tả: Không nhầm lẫn với "theirs" (đại từ sở hữu, nghĩa: của họ).
- That car is theirs. (Chiếc xe đó là của họ.)
- There's a car outside. (Có một chiếc xe bên ngoài.)
(thông tục) (viết tắt) của there is, there has