thereinafter
/,ðeərin'ɑ:ftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, Pháp lý):
- Dưới đây, sau đây (trong văn bản): Từ này được sử dụng trong các văn bản chính thức, đặc biệt là văn bản pháp lý, để chỉ một phần thông tin sẽ được đề cập hoặc giải thích ở phần sau trong cùng một tài liệu đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The term "the Purchaser" thereinafter referred to as "the Buyer"... (Thuật ngữ "Bên Mua" dưới đây được gọi là "Người Mua"...)
- The property described in Clause 2.1 (the "Property") shall, thereinafter, be subject to the following conditions. (Tài sản được mô tả trong Điều 2.1 ("Tài sản") sẽ, sau đây, phải tuân theo các điều kiện sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý và hợp đồng: "Thereinafter" là một từ trang trọng và cổ, chủ yếu xuất hiện trong các điều khoản định nghĩa hoặc phần tham chiếu của hợp đồng, hiệp ước hoặc văn bản quy phạm pháp luật để tạo sự chính xác và rõ ràng.
- The parties to this agreement (hereinafter referred to as "the Parties") agree to... (Các bên trong thỏa thuận này (sau đây gọi là "Các Bên") đồng ý...)
Biến thể và từ gần giống
- Hereinafter (phó từ): Ở dưới đây, sau đây (trong văn bản này). Từ này phổ biến hơn "thereinafter" và có cách dùng tương tự.
- The company, hereinafter called "the Employer"... (Công ty, dưới đây gọi là "Bên Thuê"...)
- Thereinbefore (phó từ, cổ): Ở trên đây, trước đây (trong văn bản). Từ này chỉ phần thông tin đã được đề cập trước đó trong cùng tài liệu.
Từ đồng nghĩa
- Subsequently (in this document): Về sau (trong văn bản này) (ít trang trọng hơn và không đặc thù cho văn bản pháp lý).
- In the following part: Trong phần sau đây.
Lưu ý
- "Thereinafter" là một từ rất cổ và trang trọng, gần như chỉ còn được dùng trong các văn bản pháp lý truyền thống. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta có xu hướng sử dụng "hereinafter" hoặc các cụm từ đơn giản hơn như "below" hoặc "later in this document".
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) dưới đây, sau đây