thereinbefore
/,ðeərinbi'fɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, Pháp lý):
- Trên đây, trước đây: Từ này được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính trang trọng, cổ để chỉ một điều gì đó đã được đề cập hoặc quy định ở phần trước đó trong cùng một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The obligations of the tenant, as set out thereinbefore, include maintaining the garden. (Nghĩa vụ của người thuê, như đã quy định trên đây, bao gồm việc duy trì khu vườn.)
- The contract refers to the specifications thereinbefore. (Hợp đồng viện dẫn đến các thông số kỹ thuật đã nêu trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp luật: Từ này thường xuất hiện trong các điều khoản, điều lệ hoặc hợp đồng để tạo sự chính xác và rõ ràng, tránh việc phải lặp lại nội dung dài dòng.
- All parties agree to the terms thereinbefore stated. (Tất cả các bên đồng ý với các điều khoản đã được nêu trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereinbefore (phó từ): Ở trên đây, trước đây (trong văn bản này). Tương tự "thereinbefore" nhưng nhấn mạnh hơn vào văn bản hiện tại.
- Therein (phó từ): Ở trong đó, ở chỗ đó.
- Aforesaid (tính từ): Đã nói ở trên, kể trên (thường dùng trước danh từ, ví dụ: - các điều kiện kể trên).
Từ đồng nghĩa
- As aforementioned: Như đã đề cập trước đây.
- As stated above: Như đã nêu ở trên.
Lưu ý
- "Thereinbefore" là một từ rất trang trọng và cổ, hầu như chỉ còn được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các văn bản hành chính cũ. Trong văn viết và nói thông thường hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ thay thế như "as mentioned above" hoặc "previously stated".
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) trên đây, trước đây