thereinunder

/,ðeərin'ʌndə/
Học thuật
Thân thiện
thereinunder

The contract's terms are set forth thereinunder.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dưới đây, sau đây (trong văn bản): Từ này được sử dụng trong văn cảnh pháp hoặc văn bản chính thức để chỉ một điều khoản, phần hoặc chi tiết được đề cập hoặc giải thíchphần sau (phía dưới) trong cùng một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The obligations of the tenant are specified in Section 5, and the penalties for breach are detailed thereinunder. (Nghĩa vụ của người thuê được quy định tại Điều 5, các hình phạt cho việc vi phạm được nêu chi tiết dưới đây (trong điều đó).)
    • Please refer to Clause 3.A and the provisions stated thereinunder. (Vui lòng tham khảo Khoản 3.A các quy định được nêu sau đây (trong khoản đó).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp luật: "thereinunder" thường xuất hiện trong các hợp đồng, hiệp ước hoặc văn bản quy phạm pháp luật để tạo sự liên kết chính xác tránh hiểu nhầm, chỉ dẫn người đọc đến phần nội dung cụ thể ngay sau đó trong cùng một điều khoản hoặc mục.
    • The parties agree to the terms in Article 8. Any dispute arising therefrom shall be settled as described thereinunder. (Các bên đồng ý với các điều khoản tại Điều 8. Bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ đó sẽ được giải quyết như mô tả dưới đây (trong điều đó).)
Biến thể từ gần giống
  • Therein (phó từ): Ở trong đó, tại đó (chỉ một nơi hoặc văn cảnh đã được nói đến).
  • Hereunder (phó từ): Dưới đây (trong văn bản này). Từ này phổ biến hơn "thereinunder" thường chỉ phần nội dung sau đây trong chính văn bản đang được đọc.
  • Thereafter (phó từ): Sau đó, về sau (chỉ thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Below (phó từ): Ở dưới, phía dưới (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Hereinafter (phó từ): Dưới đây, sau đây (trong văn bản này). Từ này rất phổ biến trong văn bản pháp .
Lưu ý
  • Từ cổ/Ngôn ngữ pháp : "Thereinunder" được coi một từ cổ cực kỳ trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt ngoài các văn bản pháp truyền thống, người ta thường ưa dùng các cụm từ rõ ràng hơn như "in the section below", "as set out below" hoặc đơn giản "below".
  • Cấu trúc từ: Từ này sự kết hợp của "therein" (trong đó) + "under" (dưới), nghĩa đen "dưới phần đó".
thereinunder

The contract's terms are set forth thereinunder.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp ) dưới đây, sau đây