thereunder
/ðeər'ʌndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Dưới đó, dưới phần/cái đó: Dùng để chỉ một điều gì đó được đề cập, liệt kê, hoặc quy định ngay bên dưới hoặc trong phần vừa được nói đến, thường trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc danh sách.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Please refer to Section 5 and the clauses thereunder. (Vui lòng tham khảo Điều 5 và các khoản dưới điều đó.)
- The total amount is specified in the invoice, with the payment terms listed thereunder. (Tổng số tiền được ghi rõ trong hóa đơn, với các điều khoản thanh toán được liệt kê bên dưới đó.)
- See the main heading and the subpoints thereunder. (Xem tiêu đề chính và các điểm phụ dưới tiêu đề đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hành chính hoặc học thuật để tạo sự chính xác và rõ ràng khi tham chiếu trong văn bản.
- The obligations of the tenant are detailed in Article 3.1 and all provisions thereunder. (Nghĩa vụ của người thuê được quy định chi tiết tại Điều 3.1 và tất cả các quy định dưới điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereunder (phó từ): Dưới đây, dưới phần này (dùng để chỉ điều gì đó trong chính văn bản đang được đọc/viết).
- The parties agree to the terms hereunder. (Các bên đồng ý với các điều khoản dưới đây.)
- Whereunder (phó từ, trang trọng): Theo đó, dưới đó (dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc tài liệu mà theo đó một việc được thực hiện).
- the agreement whereunder he was appointed (thỏa thuận theo đó ông ấy được bổ nhiệm)
Từ đồng nghĩa
- Beneath it/that: Ở dưới nó/điều đó (ít trang trọng hơn).
- Below: Ở dưới, phía dưới (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Under it/that: Dưới nó/điều đó.
Lưu ý
- "Thereunder" là một từ trang trọng và cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "below it", "under it", hoặc diễn đạt lại câu cho rõ ràng.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì bản chất là một phó từ chỉ vị trí/tham chiếu trong văn bản.
phó từ
- dưới đó