thereunto
/ðeə'tu:/ Cách viết khác : (thereunto) /ðeər'ʌntu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Thêm vào đó, ngoài ra: Dùng để chỉ việc bổ sung thêm một điều gì đó vào một sự việc, hành động, hoặc văn bản đã được đề cập trước đó. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The parties agreed to the terms and all matters relating thereunto. (Các bên đã đồng ý với các điều khoản và tất cả các vấn đề liên quan thêm vào đó.)
- He swore an oath of allegiance and all duties thereunto appertaining. (Ông ấy đã tuyên thệ trung thành và tất cả các nhiệm vụ thuộc về/nằm trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý cổ: "Thereunto" thường được dùng để tạo sự trang trọng và chính xác, liên kết một hành động cụ thể (như ký tên, đóng dấu) với tài liệu đang được nói đến.
- In witness whereof, I have hereunto set my hand and seal. (Để làm chứng, tôi đã vào đây đặt tay và đóng dấu.)
- ...and to any schedule or appendix attached thereunto. (...và với bất kỳ phụ lục hoặc phụ bản nào được đính kèm vào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereunto (phó từ cổ): Vào đây, vào việc này (chỉ sự việc đang được nói ngay tại đây).
- The parties have signed their names hereunto. (Các bên đã ký tên vào đây.)
- Whereunto (phó từ cổ): Vào đó, tới cái mà (dùng trong mệnh đề quan hệ).
- The purpose whereunto we strive. (Mục đích mà chúng tôi phấn đấu vào.)
Từ đồng nghĩa
- Thereto (phó từ cổ): Vào việc đó, thêm vào đó.
- In addition: Ngoài ra, thêm vào.
- Pertaining thereto: Liên quan đến điều đó.
Lưu ý sử dụng
- "Thereunto" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp luật, di chúc, hoặc các tác phẩm văn học cổ điển để tạo nên sự trang trọng và chính xác về mặt tham chiếu. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường thay thế nó bằng các cụm từ như "to it", "for that purpose", hoặc "in addition".
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra