thereupon

/'ðeərə'pɔn/
Học thuật
Thân thiện
thereupon

The judge made a ruling, and thereupon the court adjourned.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vậy thì, do đó, bởi vậy: Dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả logic ngay lập tức của một sự việc vừa được đề cập.
    • Ngay sau đó, ngay lập tức sau đó: Dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay tức thì sau một sự việc khác.
dụ sử dụng
  • Vậy thì, do đó:

    • He admitted he was wrong. Thereupon, the whole argument ended. (Anh ta thừa nhận mình đã sai. Vậy thì, toàn bộ cuộc tranh cãi chấm dứt.)
    • The evidence was conclusive. Thereupon, the judge declared the defendant guilty. (Bằng chứng kết luận. Do đó, thẩm phán tuyên bố bị cáo tội.)
  • Ngay sau đó:

    • The bell rang. Thereupon, the students rushed out of the classroom. (Chuông reo. Ngay sau đó, học sinh ùa ra khỏi lớp học.)
    • She signed the contract and thereupon received the first payment. ( ấy hợp đồng ngay lập tức sau đó nhận được khoản thanh toán đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp : "Thereupon" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tường thuật mang tính trang trọng để thể hiện mối quan hệ nhân-quả hoặc trình tự thời gian chặt chẽ.
    • The parties agreed to the terms. Thereupon, this agreement shall come into full force and effect. (Các bên đã đồng ý với các điều khoản. Do đó, thỏa thuận này sẽ hiệu lực toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thereafter (phó từ): Sau đó, về sau (nhấn mạnh thời điểm sau một sự kiện, không nhất thiết ngay lập tức).
  • Consequently (phó từ): Do đó, hậu quả là (nhấn mạnh quan hệ nhân-quả, tương tự nghĩa đầu của "thereupon").
  • Forthwith (phó từ): Ngay lập tức, tức thì (nhấn mạnh sự tức thời, tương tự nghĩa thứ hai của "thereupon").
Từ đồng nghĩa
  • Therefore/Thus: vậy, do đó.
  • Immediately after/Subsequently: Ngay sau đó/Sau đó.
Lưu ý sử dụng
  • "Thereupon" một từ trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "so", "then", hoặc "after that".
  • Từ này thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề, theo sau thường dấu phẩy.
thereupon

The judge made a ruling, and thereupon the court adjourned.

phó từ
  1. vậy thì, do đó, bởi vậy
  2. ngay sau đó