thermal conductivity
/'θə:məlkən'dʌktiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Tính dẫn nhiệt: Đây là thuộc tính vật lý của một vật liệu, mô tả khả năng dẫn (truyền) nhiệt của nó. Nó đo lường tốc độ nhiệt có thể truyền qua một vật liệu khi có sự chênh lệch nhiệt độ.
- Độ dẫn nhiệt: Đây là giá trị định lượng cụ thể của tính dẫn nhiệt, thường được ký hiệu bằng chữ k và có đơn vị đo (ví dụ: W/(m·K) - Watt trên mét nhân Kelvin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper has a high thermal conductivity. (Đồng có độ dẫn nhiệt cao.)
- The thermal conductivity of this insulating material is very low. (Tính dẫn nhiệt của vật liệu cách nhiệt này rất thấp.)
- Engineers consider the thermal conductivity when choosing materials for heat sinks. (Các kỹ sư cân nhắc độ dẫn nhiệt khi chọn vật liệu cho bộ tản nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coefficient of thermal conductivity": hệ số dẫn nhiệt. Đây là cách diễn đạt chính xác hơn cho giá trị định lượng.
- The coefficient of thermal conductivity for silver is among the highest of all metals. (Hệ số dẫn nhiệt của bạc là một trong những hệ số cao nhất trong tất cả các kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
Thermal conduction (n): sự dẫn nhiệt. Đây là quá trình truyền nhiệt năng thông qua một vật liệu do sự chênh lệch nhiệt độ, trong khi "thermal conductivity" là đặc tính của vật liệu đó.
- Heat transfer by thermal conduction is efficient in metals. (Sự truyền nhiệt bằng sự dẫn nhiệt rất hiệu quả trong kim loại.)
Thermal insulator (n): vật liệu cách nhiệt. Đây là vật liệu có thermal conductivity rất thấp.
- Fiberglass is a common thermal insulator. (Sợi thủy tinh là một vật liệu cách nhiệt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Heat conductivity: độ dẫn nhiệt (cách nói khác, ít trang trọng hơn một chút).
- k-value: giá trị k (cách viết tắt kỹ thuật cho hệ số dẫn nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- (vật lý) tính dẫn nhiệt
- độ dẫn nhiệt