thermionics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành điện tử nhiệt: "thermionics" là một nhánh của ngành điện tử học chuyên nghiên cứu và ứng dụng các hiện tượng phát xạ nhiệt điện tử, đặc biệt là trong các ống chân không nhiệt (thermionic vacuum tubes). Các hiện tượng này xảy ra khi các vật liệu được đốt nóng đến nhiệt độ cao, làm phát ra các electron hoặc ion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thermionics was crucial for the development of early radio and television technology. (Ngành điện tử nhiệt rất quan trọng cho sự phát triển của công nghệ radio và truyền hình thời kỳ đầu.)
- The study of thermionics helps engineers design more efficient vacuum tubes. (Nghiên cứu về ngành điện tử nhiệt giúp các kỹ sư thiết kế các ống chân không hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thermionics in modern electronics": ngành điện tử nhiệt trong điện tử học hiện đại, thường liên quan đến các ứng dụng trong ống tia X, máy phát vi sóng, và các thiết bị phát xạ nhiệt.
- Advances in thermionics have led to improvements in high-power microwave tubes. (Những tiến bộ trong ngành điện tử nhiệt đã dẫn đến cải tiến trong các ống vi sóng công suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Thermionic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng phát xạ nhiệt điện tử.
- Thermionic emission is the release of electrons from a heated material. (Sự phát xạ nhiệt điện tử là sự giải phóng electron từ một vật liệu bị đốt nóng.)
Thermion (danh từ): một electron hoặc ion được phát ra từ một bề mặt nóng.
- The thermions created in the tube allow current to flow. (Các nhiệt điện tử được tạo ra trong ống cho phép dòng điện chạy qua.)
Từ đồng nghĩa
- Electronics of heat: điện tử học nhiệt (mô tả không chính thức).
- Thermoelectricity: nhiệt điện học (tuy nhiên, từ này thường chỉ các hiện tượng chuyển đổi nhiệt thành điện năng, không hoàn toàn đồng nghĩa với thermionics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp vì "thermionics" là danh từ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.