trimmings

trimmings

A family decorates their Christmas tree with colorful trimmings.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (luôndạng số nhiều): - Phụ kiện, đồ trang trí đi kèm: "trimmings" dùng để chỉ các vật dụng phụ trợ, trang trí hoặc đồ đi kèm thường thấy với một sự kiện, hoạt động hoặc đồ vật chính nào đó. Đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh trang trí cây thông Noel hoặc các bữa ăn thịnh soạn.

dụ sử dụng
  • (Một bữa tối trang trọng cầu kỳ với tất cả các món phụ kèm.)
  • (Anh ấy đã mua một cây thông Noel các đồ trang trí đi kèm để trang hoàng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with all the trimmings": cụm từ cố định, nghĩa "với đầy đủ mọi thứ đi kèm", thường dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, xa hoa.
    • We had a Thanksgiving dinner with all the trimmings: turkey, stuffing, cranberry sauce, and pumpkin pie. (Chúng tôi đã một bữa tối Lễ Tạ ơn với đầy đủ mọi thứ: gà tây, nhồi, sốt nam việt quất bánh ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Trim (động từ): cắt tỉa, trang trí.
    • She trimmed the Christmas tree with lights and ornaments. ( ấy trang trí cây thông Noel bằng đèn đồ trang trí.)
  • Trim (danh từ): sự cắt tỉa, sự trang trí.
    • The car has leather trim. (Chiếc xe trang trí bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessories: phụ kiện.
  • Fixings: đồ đi kèm, phụ liệu.
  • Accompaniments: món ăn kèm.
  • Decorations: đồ trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • "With all the trimmings": đã được giải thíchtrên, thành ngữ phổ biến nhất với từ này.

Từ gần giống