thermo-couple

/'θə:mou,kʌpl/
Học thuật
Thân thiện
thermo-couple

A technician uses a thermo-couple to measure the temperature of a furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Cặp nhiệt điện: Một thiết bị cảm biến nhiệt độ được tạo thành từ hai dây kim loại khác nhau được hàn nối với nhaumột đầu. Khi đầu hàn nối (đầu nóng) được làm nóng đầu kia (đầu lạnh) được giữnhiệt độ thấp hơn, sẽ tạo ra một điện áp nhỏ tỷ lệ thuận với sự chênh lệch nhiệt độ. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi để đo nhiệt độ trong các ứng dụng công nghiệp khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thermo-couple is essential for monitoring the furnace temperature. (Một cặp nhiệt điện thiết yếu để giám sát nhiệt độ nung.)
    • The technician replaced the faulty thermo-couple in the heating system. (Kỹ thuật viên đã thay thế cặp nhiệt điện bị hỏng trong hệ thống sưởi.)
    • This experiment requires a precise thermo-couple to measure the temperature change. (Thí nghiệm này yêu cầu một cặp nhiệt điện chính xác để đo sự thay đổi nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermo-couple output": tín hiệu đầu ra của cặp nhiệt điện.

    • The thermo-couple output is in millivolts and must be converted to a temperature reading. (Tín hiệu đầu ra của cặp nhiệt điện được tính bằng milivôn phải được chuyển đổi thành chỉ số nhiệt độ.)
  • "Thermo-couple junction": mối hàn/điểm nối của cặp nhiệt điện.

    • The thermo-couple junction must be placed directly at the point where temperature measurement is needed. (Mối hàn của cặp nhiệt điện phải được đặt trực tiếp tại điểm cần đo nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermocouple (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "thermo-couple".

    • Most modern instruments use a thermocouple for temperature sensing. (Hầu hết các thiết bị hiện đại sử dụng một cặp nhiệt điện để cảm biến nhiệt độ.)
  • Thermoelectric couple (n): Cặp nhiệt điện (cách gọi mang tính mô tả kỹ thuật hơn).

    • The principle of the thermoelectric couple was discovered in the 19th century. (Nguyên của cặp nhiệt điện được phát hiện vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature sensor: Cảm biến nhiệt độ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại cảm biến khác ngoài cặp nhiệt điện).
  • Thermopile: Pin nhiệt điện (một thiết bị bao gồm nhiều cặp nhiệt điện mắc nối tiếp để tăng điện áp đầu ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

thermo-couple

A technician uses a thermo-couple to measure the temperature of a furnace.

danh từ
  1. (điện học) cặp nhiệt điện