thermocouple

thermocouple

A scientist uses a thermocouple to measure the temperature of a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Cặp nhiệt điện: Một loại cảm biến nhiệt độ bao gồm hai dây kim loại khác nhau được nối với nhaucả hai đầu. Một đầu nối được đặt tại vị trí cần đo nhiệt độ, đầu kia được giữnhiệt độ thấp cố định. Dòng điện sinh ra trong mạch tỷ lệ thuận với chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu nối. "Thermocouple" hoạt động dựa trên nguyên hiệu ứng Seebeck.

dụ sử dụng
  • (Cặp nhiệt điện được sử dụng rộng rãi trong các công nghiệp để đo nhiệt độ cao.)
  • (Một cặp nhiệt điện bao gồm hai dây kim loại khác nhau được nốicả hai đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type K thermocouple": Cặp nhiệt điện loại K (làm từ hợp kim chromel alumel), phổ biến nhất trong đo lường nhiệt độ từ -200°C đến 1260°C.

    • A Type K thermocouple is suitable for general-purpose temperature sensing. (Cặp nhiệt điện loại K phù hợp cho cảm biến nhiệt độ đa năng.)
  • "Thermocouple junction": Đầu nối của cặp nhiệt điện, nơi hai dây kim loại gặp nhau.

    • The hot junction of the thermocouple is placed in the process fluid. (Đầu nối nóng của cặp nhiệt điện được đặt trong chất lỏng quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermocouple thermometer (n): Nhiệt kế cặp nhiệt điện, một thiết bị sử dụng cặp nhiệt điện để đo nhiệt độ.

    • The thermocouple thermometer gives accurate readings in extreme conditions. (Nhiệt kế cặp nhiệt điện cho kết quả đo chính xác trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • Thermoelectric (adj): Thuộc về nhiệt điện, liên quan đến sự chuyển đổi giữa nhiệt điện.

    • The thermoelectrical effect is the basis of how a thermocouple works. (Hiệu ứng nhiệt điện cơ sở hoạt động của cặp nhiệt điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature sensor: Cảm biến nhiệt độ (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm thermocouple các loại cảm biến khác).
  • Thermal couple: Cặp nhiệt (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "thermocouple" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermocouple".)

Từ gần giống

Từ chứa "thermocouple"