thermodurcissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Cứng nóng: Một thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả tính chất của một loại vật liệu, đặc biệt là chất dẻo (polyme), trở nên cứng vĩnh viễn khi được gia nhiệt. Quá trình này không thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette résine est thermodurcissable. (Nhựa này là loại cứng nóng.)
- Les plastiques thermodurcissables ne peuvent pas être refondus. (Các chất dẻo cứng nóng không thể nấu chảy lại được.)
- Le bakélite est un matériau thermodurcissable historique. (Bakelite là một vật liệu cứng nóng mang tính lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học và công nghiệp chế tạo vật liệu.
- Nó thường được đặt trước danh từ để phân loại vật liệu.
- une résine thermodurcissable (một loại nhựa cứng nóng)
- un polymère thermodurcissable (một polyme cứng nóng)
Biến thể và từ gần giống
- Thermodurci (tính từ): Có nghĩa tương tự, là dạng rút gọn của "thermodurcissable".
- Thermodurcissabilité (danh từ giống cái): Tính chất cứng nóng.
- Thermoplastique (tính từ/danh từ): Dẻo nóng - Loại vật liệu (chất dẻo) trái ngược, có thể nấu chảy và tái định hình nhiều lần khi gia nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Durci à la chaleur: Cứng lại do nhiệt. (Cụm từ mô tả)
- Irréversible: Không thể đảo ngược. (Mô tả tính chất của quá trình)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
tính từ
- cứng nóng (chất dẻo)