thermogenesis

/'θə:mou'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
thermogenesis

The body increases thermogenesis to stay warm in cold weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh nhiệt: Quá trình sinh học trong cơ thể sinh vật tạo ra nhiệt, thường thông qua các phản ứng trao đổi chất. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thermogenesis is crucial for maintaining body temperature in mammals. (Sự sinh nhiệt rất quan trọng để duy trì thân nhiệtđộng vật .)
    • Shivering is a form of thermogenesis that helps generate heat when you are cold. (Run rẩy một dạng sinh nhiệt giúp tạo ra hơi ấm khi bạn cảm thấy lạnh.)
    • Some foods can increase thermogenesis, helping the body burn more calories. (Một số loại thực phẩm có thể làm tăng quá trình sinh nhiệt, giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diet-induced thermogenesis": Sự sinh nhiệt do chế độ ăn uống gây ra, còn gọi là hiệu ứng nhiệt của thực phẩm.

    • Protein has a higher diet-induced thermogenesis compared to fats or carbohydrates. (Protein tỷ lệ sinh nhiệt do chế độ ăn gây ra cao hơn so với chất béo hoặc carbohydrate.)
  • "Non-shivering thermogenesis": Sự sinh nhiệt không do run, một quá trình sinh nhiệt chủ yếu xảy ra trong mỡ nâu.

    • Newborn babies rely heavily on non-shivering thermogenesis to stay warm. (Trẻ sơ sinh phụ thuộc nhiều vào sự sinh nhiệt không do run để giữ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermogenic (tính từ): (thuộc về) sinh nhiệt, khả năng tạo ra nhiệt.
    • This plant has thermogenic properties. (Loại cây này đặc tính sinh nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat production: Sự sản sinh nhiệt.
  • Calorigenesis: Sự sinh nhiệt (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
thermogenesis

The body increases thermogenesis to stay warm in cold weather.

danh từ
  1. sự sinh nhiệt