thermograph

/'θə:məgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
thermograph

A doctor uses a thermograph to check a patient's body temperature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi nhiệt: Một thiết bị dùng để ghi lại sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian một cách tự động, thường thể hiện dưới dạng biểu đồ hoặc đường cong trên giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a thermograph to monitor the temperature changes in the experiment over 24 hours. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy ghi nhiệt để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong thí nghiệm suốt 24 giờ.)
    • Old weather stations often relied on a thermograph to create continuous temperature records. (Các trạm thời tiết thường dựa vào máy ghi nhiệt để tạo ra các bản ghi nhiệt độ liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "Thermograph" có thể chỉ một loại máy ảnh hồng ngoại đặc biệt dùng để chụp hiển thị sự phân bố nhiệt độ trên bề mặt cơ thể, phục vụ cho mục đích chẩn đoán.
    • The doctor ordered a thermograph to check for abnormal blood flow in the patient's leg. (Bác sĩ yêu cầu chụp nhiệt đồ để kiểm tra lưu lượng máu bất thườngchân của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermography (n): Nhiệt đồ, kỹ thuật ghi nhiệt. Chỉ kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại hình ảnh nhiệt.
    • Infrared thermography is used in building inspections to detect heat loss. (Kỹ thuật chụp ảnh nhiệt hồng ngoại được sử dụng trong kiểm tra tòa nhà để phát hiện thất thoát nhiệt.)
  • Thermogram (n): Nhiệt đồ, biểu đồ nhiệt. Chỉ bản ghi hoặc hình ảnh cụ thể do máy ghi nhiệt tạo ra.
    • The thermogram showed a hot spot in the electrical panel, indicating a potential fault. (Nhiệt đồ cho thấy một điểm nóng trong bảng điện, báo hiệu một lỗi tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature recorder: Máy ghi nhiệt độ.
  • Recording thermometer: Nhiệt kế ghi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thermograph".

thermograph

A doctor uses a thermograph to check a patient's body temperature.

danh từ
  1. máy ghi nhiệt