thermographie

Học thuật
Thân thiện
thermographie

La thermographie permet de visualiser les déperditions de chaleur d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhiệt: Một kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại hiển thị sự phân bố nhiệt độ trên bề mặt của một vật thể, thường tạo ra một hình ảnh (nhiệt đồ) trong đó các màu sắc hoặc sắc thái khác nhau đại diện cho các nhiệt độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La thermographie est utilisée pour détecter les pertes de chaleur dans les bâtiments. (Nhiệtđược sử dụng để phát hiện thất thoát nhiệt trong các tòa nhà.)
    • Le médecin a prescrit une thermographie pour examiner l'inflammation. (Bác sĩ đã chỉ định chụp nhiệtđể kiểm tra tình trạng viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermographie infrarouge": nhiệthồng ngoại (kỹ thuật phổ biến nhất).

    • La thermographie infrarouge est un outil de diagnostic non invasif. (Nhiệthồng ngoạimột công cụ chẩn đoán không xâm lấn.)
  • "thermographie médicale": nhiệty tế.

    • La thermographie médicale peut aider à visualiser des problèmes circulatoires. (Nhiệty tế có thể giúp hình ảnh hóa các vấn đề tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermographe (danh từ giống đực): máy ghi nhiệt, nhiệtkế (thiết bị thực hiện việc ghi nhiệt).

    • Le thermographe enregistre les variations de température. (Máy ghi nhiệt ghi lại các biến đổi nhiệt độ.)
  • Thermographique (tính từ): thuộc về nhiệt ký.

    • Une caméra thermographique. (Một máy ảnh nhiệt ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagerie thermique: hình ảnh nhiệt (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Cartographie thermique: bản đồ nhiệt.
Các cụm từ liên quan
  • Faire une thermographie: thực hiện chụp nhiệt ký.

    • Il faut faire une thermographie de la toiture. (Cần phải chụp nhiệtcho phần mái nhà.)
  • Résultat d'une thermographie: kết quả của một lần chụp nhiệt ký.

    • Le résultat de la thermographie a révélé un pont thermique. (Kết quả nhiệtđã tiết lộ một cầu nhiệt.)
thermographie

La thermographie permet de visualiser les déperditions de chaleur d'une maison.

danh từ giống đực
  1. nhiệt

Từ gần giống