thermolabile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bền nhiệt: Chỉ tính chất của một chất (thường là hợp chất hóa học, enzyme, protein, vitamin) dễ bị biến đổi, phân hủy hoặc mất đi hoạt tính sinh học khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, thậm chí ở nhiệt độ tương đối thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vitamine C est thermolabile. (Vitamin C không bền nhiệt.)
- Cette enzyme thermolabile doit être conservée au réfrigérateur. (Enzyme không bền nhiệt này phải được bảo quản trong tủ lạnh.)
- De nombreux vaccins sont thermolabiles. (Nhiều loại vắc-xin không bền nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Substance thermolabile": chất không bền nhiệt. Cụm từ chuyên ngành thường dùng trong hóa học, dược học và sinh học.
- Le transport des substances thermolabiles nécessite une chaîne du froid. (Việc vận chuyển các chất không bền nhiệt đòi hỏi một chuỗi lạnh.)
"Propriété thermolabile": tính chất không bền nhiệt.
- La propriété thermolabile de ce médicament limite ses conditions de stockage. (Tính chất không bền nhiệt của loại thuốc này hạn chế các điều kiện bảo quản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Thermolabilité (danh từ giống cái): tính không bền nhiệt.
- La thermolabilité d'un principe actif. (Tính không bền nhiệt của một hoạt chất.)
Antonyme (Từ trái nghĩa):
- Thermostable (tính từ): bền nhiệt.
- Une protéine thermostable. (Một protein bền nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Sensible à la chaleur: nhạy cảm với nhiệt.
- Dénaturable par la chaleur: có thể bị biến tính bởi nhiệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học và dược phẩm. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Thường được dùng để mô tả các thành phần sinh học (như enzyme, kháng thể, vitamin) hoặc các hợp chất hóa học dễ bị hỏng do nhiệt.
tính từ
- không bền nhiệt
- Substance thermolabilechất không bền nhiệt