thermoluminescence

Học thuật
Thân thiện
thermoluminescence

Un scientifique observe la thermoluminescence d'un minéral dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhiệt phát quang: Hiện tượng một số vật liệu (thườngkhoáng chất hoặc gốm sứ) phát ra ánh sáng khi được làm nóng, sau khi trước đó đã được tiếp xúc với bức xạ ion hóa. Đâymột hiện tượng vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thermoluminescence est utilisée en archéologie pour dater des céramiques anciennes. (Sự nhiệt phát quang được sử dụng trong khảo cổ học để xác định niên đại của các đồ gốm cổ.)
    • L'intensité de la thermoluminescence révèle la dose de radiation accumulée par l'échantillon. (Cường độ của sự nhiệt phát quang tiết lộ liều lượng bức xạ mẫu vật đã tích lũy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Datation par thermoluminescence": Phương pháp xác định niên đại bằng nhiệt phát quang.
    • La datation par thermoluminescence a confirmé l'authenticité de la statue. (Phương pháp xác định niên đại bằng nhiệt phát quang đã xác nhận tính xác thực của bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoluminescent (adj): tính chất nhiệt phát quang.
    • Un matériau thermoluminescent (Một vật liệu tính chất nhiệt phát quang).
Từ đồng nghĩa
  • TL (viết tắt thông dụng trong các ngành khoa học như khảo cổ, vật lý).
  • Luminescence stimulée par la chaleur (cách giải thích nghĩa đen).
thermoluminescence

Un scientifique observe la thermoluminescence d'un minéral dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự nhiệt phát quang