thermomagnetic
/'θə:moudʤi'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhiệt từ: "Thermomagnetic" là một tính từ mô tả hiện tượng hoặc tính chất liên quan đến sự tương tác giữa từ tính và nhiệt độ. Nó chỉ các hiệu ứng hoặc đặc tính của vật liệu thay đổi dưới tác động đồng thời của từ trường và sự thay đổi nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are studying the thermomagnetic properties of the new alloy. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất nhiệt từ của hợp kim mới.)
- This device operates based on a thermomagnetic effect. (Thiết bị này hoạt động dựa trên một hiệu ứng nhiệt từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thermomagnetic analysis": phân tích nhiệt từ.
- Thermomagnetic analysis helps determine the Curie temperature of a material. (Phân tích nhiệt từ giúp xác định nhiệt độ Curie của một vật liệu.)
"Thermomagnetic writing": ghi từ bằng nhiệt.
- Some advanced data storage technologies use thermomagnetic writing principles. (Một số công nghệ lưu trữ dữ liệu tiên tiến sử dụng nguyên lý ghi từ bằng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermomagnetism (danh từ): hiện tượng nhiệt từ, từ tính nhiệt.
- Thermomagnetism is a key concept in material science. (Hiện tượng nhiệt từ là một khái niệm then chốt trong khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Magneto-thermal: (tính từ) từ-nhiệt, có ý nghĩa tương tự khi mô tả sự kết hợp giữa từ tính và nhiệt.
- Thermomagnetical: (tính từ) một biến thể hình thức khác của "thermomagnetic".
tính từ
- (vật lý) nhiệt từ