thermonucléaire

Học thuật
Thân thiện
thermonucléaire

Une bombe thermonucléaire libère une énergie colossale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) phản ứng nhiệt hạch, (thuộc) hạt nhân nóng: Mô tả các quá trình hoặc vũ khí liên quan đến sự kết hợp (hợp hạch) của các hạt nhân nguyên tử nhẹnhiệt độ cực cao, giải phóng năng lượng khổng lồ, như trong lõi Mặt Trời hoặc bom khinh khí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fusion thermonucléaire est la source d'énergie du soleil. (Phản ứng hợp hạch nhiệt hạchnguồn năng lượng của mặt trời.)
    • Les recherches sur la réaction thermonucléaire contrôlée sont complexes. (Các nghiên cứu về phản ứng nhiệt hạch kiểm soát rất phức tạp.)
    • C'est une arme thermonucléaire d'une puissance destructrice immense. (Đómột vũ khí nhiệt hạch sức công phá khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réaction thermonucléaire": phản ứng nhiệt hạch.

    • La maîtrise de la réaction thermonucléaire pour la production d'électricité est un défi scientifique. (Việc làm chủ phản ứng nhiệt hạch để sản xuất điệnmột thách thức khoa học.)
  • "Explosion thermonucléaire": vụ nổ nhiệt hạch.

    • Une explosion thermonucléaire libère une énergie bien supérieure à celle d'une fission nucléaire. (Một vụ nổ nhiệt hạch giải phóng năng lượng lớn hơn rất nhiều so với một vụ nổ phân hạch hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermonucléarité (danh từ giống cái): tính chất nhiệt hạch.

    • La thermonucléarité du processus est avérée. (Tính chất nhiệt hạch của quá trình đã được xác nhận.)
  • Fusion nucléaire (cụm danh từ): phản ứng hợp hạch hạt nhân (nghĩa tương đương, chỉ quá trình cốt lõi).

    • La fusion nucléaire est le principe de la bombe H. (Phản ứng hợp hạch hạt nhânnguyêncủa bom H.)
Từ đồng nghĩa
  • De fusion (thuộc về hợp hạch): Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ cùng một loại phản ứng hạt nhân.
    • Réaction de fusion (phản ứng hợp hạch).
Các cụm từ liên quan
  • Arme thermonucléaire: vũ khí nhiệt hạch (như bom H).

    • La dissuasion repose parfois sur la possession d'armes thermonucléaires. (Chiến lược răn đe đôi khi dựa trên việc sở hữu vũ khí nhiệt hạch.)
  • Bombe thermonucléaire: bom nhiệt hạch.

    • La bombe thermonucléaire utilise une réaction de fusion. (Bom nhiệt hạch sử dụng phản ứng hợp hạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thermonucléaire". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật chính trị.

thermonucléaire

Une bombe thermonucléaire libère une énergie colossale.

tính từ
  1. (vậthọc) (thuộc) hạt nhân nóng, nhiệt hạch
    • Bombe thermonucléaire
      bom nhiệt hạch