thermopile
/'θə:moupail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pin nhiệt điện: Một thiết bị cảm biến dùng để đo bức xạ nhiệt hoặc chênh lệch nhiệt độ. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý hiệu ứng nhiệt điện, bao gồm nhiều cặp nhiệt điện (thermocouple) được kết nối nối tiếp để tăng điện áp đầu ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a thermopile to measure the infrared radiation from the star. (Nhà khoa học đã sử dụng một pin nhiệt điện để đo bức xạ hồng ngoại từ ngôi sao.)
- A thermopile converts thermal energy directly into electrical energy. (Một pin nhiệt điện chuyển đổi năng lượng nhiệt trực tiếp thành năng lượng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong đo lường khoa học: "thermopile" thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm vật lý và thiết bị đo đạc chuyên dụng để phát hiện và đo lường các nguồn nhiệt hoặc bức xạ yếu.
- The precision of the experiment depended on a calibrated thermopile. (Độ chính xác của thí nghiệm phụ thuộc vào một pin nhiệt điện đã được hiệu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermocouple (n): Cặp nhiệt điện. Đây là thành phần cơ bản cấu tạo nên một thermopile.
- A thermopile consists of multiple thermocouples connected in series. (Một pin nhiệt điện bao gồm nhiều cặp nhiệt điện được kết nối nối tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal pile: Cụm từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ thiết bị pin nhiệt điện.
- Radiation thermopile: Pin nhiệt điện đo bức xạ (một loại cụ thể).
danh từ
- (vật lý) pin nhiệt điện