thermoplastique

Học thuật
Thân thiện
thermoplastique

Un thermoplastique est utilisé pour fabriquer un jouet coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẻo nóng: Chỉ tính chất của một loại vật liệu (thườngnhựa) có thể trở nên mềm dẻo dễ tạo hình khi được gia nhiệt, sẽ cứng lại khi nguội đi. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần không làm thay đổi cấu trúc hóa học cơ bản của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le polyéthylène est une matière thermoplastique. (Polyetylen là một vật liệu dẻo nóng.)
    • Ces emballages sont fabriqués en plastique thermoplastique. (Những bao bì này được làm từ nhựa dẻo nóng.)
    • Ce polymère thermoplastique peut être recyclé par fusion. (Polyme dẻo nóng này có thể được tái chế bằng phương pháp nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété thermoplastique": Tính chất dẻo nóng.
    • La propriété thermoplastique permet le moulage par injection. (Tính chất dẻo nóng cho phép đúc phun.)
  • "Comportement thermoplastique": Hành vi/đặc tính dẻo nóng.
    • Le matériau présente un comportement thermoplastique au-dessus de 150°C. (Vật liệu thể hiện hành vi dẻo nóngtrên 150°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoplastique (danh từ giống đực): Chất dẻo nóng, vật liệu dẻo nóng.
    • Les thermoplastiques sont largement utilisés dans l'industrie. (Các chất dẻo nóng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.)
  • Thermodurcissable/Thermodurci (tính từ): Rắn nhiệt (chỉ loại nhựa cứng vĩnh viễn khi gia nhiệt, không thể nấu chảy lại).
    • Contrairement au plastique thermoplastique, l'époxy est thermodurcissable. (Khác với nhựa dẻo nóng, epoxy là chất rắn nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusible (tính từ): Có thể nóng chảy (nhấn mạnh khả năng nấu chảy).
  • Remoulable (tính từ): Có thể tái tạo hình (nhấn mạnh khả năng tái chế/tạo hình nhiều lần).
Các cụm từ liên quan
  • Polymère thermoplastique: Polyme dẻo nóng.
  • Matériau thermoplastique: Vật liệu dẻo nóng.
  • Transformation des thermoplastiques: Gia công chất dẻo nóng.
thermoplastique

Un thermoplastique est utilisé pour fabriquer un jouet coloré.

tính từ
  1. dẻo nóng (cứng lại khi nguội đi)