thermopropulsion

Học thuật
Thân thiện
thermopropulsion

Un avion à thermopropulsion traverse le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đẩy nóng: Thuật ngữ chỉ một phương pháp hoặc hệ thống tạo ra lực đẩy bằng cách sử dụng nhiệt năng, thường thông qua việc đốt nóng mở rộng một chất lỏng hoặc khí để tạo ra phản lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thermopropulsion est un principe clé dans le fonctionnement des moteurs-fusées. (Sự đẩy nóngmột nguyênthen chốt trong hoạt động của động cơ tên lửa.)
    • Ce prototype utilise une technologie de thermopropulsion avancée. (Nguyên mẫu này sử dụng công nghệ đẩy nóng tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "système de thermopropulsion": hệ thống đẩy nóng.
    • Les ingénieurs étudient un nouveau système de thermopropulsion. (Các kỹ đang nghiên cứu một hệ thống đẩy nóng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Propulsion thermique (n.f): Lực đẩy nhiệt (cụm từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "thermopropulsion").
  • Propulsion (n.f): Sự đẩy, lực đẩy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến nhiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Propulsion par réaction thermique: Lực đẩy bằng phản ứng nhiệt.
  • Moteur thermopropulsif: Động cơ đẩy nóng (thường dùng như một danh từ chỉ thiết bị).
thermopropulsion

Un avion à thermopropulsion traverse le ciel.

danh từ giống cái
  1. sự đẩy nóng