thermopsis

thermopsis

A botanist carefully examines a thermopsis plant in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật hoa: "Thermopsis" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo, thân rễ, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Các loài trong chi này thường hoa màu vàng rực rỡ, mọc thành chùm, được tìm thấy chủ yếuBắc Mỹ châu Á. Một số loài còn được gọi là "đậu bụi" (bush peas) do hình dạng quả giống hạt đậu.

dụ sử dụng
  • (Thermopsis thường được trồng trong vườn hoa màu vàng tươi của .)
  • (Chi Thermopsis bao gồm nhiều loài bản địaBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Thermopsis" được dùng để phân loại các loài cây hoa, thường liên quan đến nghiên cứu về hệ sinh thái đa dạng sinh học.

    • Researchers identified a new species of Thermopsis in the Himalayan region. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài Thermopsis mớivùng Himalaya.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số loài Thermopsis (như Thermopsis lanceolata) được dùng làm thuốc hoặc độc tính, cần thận trọng khi sử dụng.

    • Thermopsis extracts have been used in traditional medicine for respiratory issues. (Chiết xuất từ Thermopsis đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermopsis lanceolata (n): Một loài cụ thể trong chi Thermopsis, thường được gọi là "đậu bụi hình mác".
  • Thermopsis montana (n): Một loài khác, nguồn gốc từ vùng núi Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Bush pea (n): Tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dịch "đậu bụi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "thermopsis" danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermopsis".