thrombosis

/θrɔm'bousis/
Học thuật
Thân thiện
thrombosis

A doctor uses a medical diagram to explain thrombosis to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nghẽn mạch, chứng huyết khối: Chỉ sự hình thành một cục máu đông (huyết khối) bên trong lòng mạch máu, làm cản trở dòng chảy của máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deep vein thrombosis is a serious medical condition. (Chứng huyết khối tĩnh mạch sâu một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
    • The patient was hospitalized due to cerebral thrombosis. (Bệnh nhân nhập viện chứng nghẽn mạch máu não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop thrombosis": phát triển chứng nghẽn mạch.

    • Patients after major surgery are at risk of developing thrombosis. (Bệnh nhân sau phẫu thuật lớn nguy phát triển chứng huyết khối.)
  • "the site of thrombosis": vị trí nghẽn mạch.

    • The doctor identified the site of thrombosis using an ultrasound. (Bác sĩ xác định vị trí nghẽn mạch bằng siêu âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombus (n): huyết khối, cục máu đông (chỉ chính cục máu đông gây nghẽn mạch).

    • A thrombus can block blood flow to vital organs. (Một huyết khối có thể chặn dòng máu đến các cơ quan quan trọng.)
  • Thrombotic (adj): (thuộc về) huyết khối, nghẽn mạch.

    • She has a thrombotic disorder. ( ấy mắc một rối loạn về huyết khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood clot in a vessel: cục máu đông trong mạch máu.
  • Vascular occlusion: tắc nghẽn mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "thrombosis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thrombosis")

thrombosis

A doctor uses a medical diagram to explain thrombosis to a patient.

danh từ
  1. (y học) chứng nghẽn mạch

Từ chứa "thrombosis"