thermopylae
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận đánh Thermopylae: Một trận chiến nổi tiếng diễn ra vào năm 480 trước Công nguyên, trong đó quân đội Hy Lạp dưới sự chỉ huy của Vua Leonidas đã bị quân Ba Tư tiêu diệt hoàn toàn khi người Ba Tư cố gắng chinh phục Hy Lạp. Đây là một sự kiện lịch sử quan trọng, biểu tượng cho lòng dũng cảm và sự hy sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đánh Thermopylae thường được nhớ đến với cuộc chiến cuối cùng anh dũng của 300 chiến binh Sparta.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu Thermopylae để hiểu chiến thuật chiến tranh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Thermopylae-like stand": một cuộc chiến cuối cùng hoặc sự kháng cự kiên cường tương tự như trận Thermopylae.
- The small village made a Thermopylae-like stand against the invading army. (Ngôi làng nhỏ đã có một cuộc kháng cự kiên cường giống như Thermopylae chống lại đội quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermopylaean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trận Thermopylae.
- The Thermopylaean spirit of sacrifice is still admired today. (Tinh thần hy sinh của Thermopylae vẫn được ngưỡng mộ ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh lịch sử: một cuộc giao tranh quan trọng trong quá khứ.
- Cuộc chiến cuối cùng: một cuộc chiến mà một bên chiến đấu đến cùng, thường là thất bại nhưng anh dũng.
Các cụm từ liên quan
- "the pass of Thermopylae": con đèo Thermopylae, địa điểm diễn ra trận đánh.
- The pass of Thermopylae was a strategic location for the Greeks. (Con đèo Thermopylae là một vị trí chiến lược cho người Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- "to stand at Thermopylae": đứng vững trước kẻ thù mạnh hơn, dù biết chắc sẽ thất bại.
- In the face of overwhelming odds, they decided to stand at Thermopylae. (Đối mặt với thế lực áp đảo, họ quyết định đứng vững như tại Thermopylae.)