thermorégulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điều nhiệt: Mô tả một cơ chế, thiết bị hoặc hệ thống có chức năng duy trì nhiệt độ ở một mức độ ổn định hoặc mong muốn, bất kể sự thay đổi của nhiệt độ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système thermorégulateur du corps humain est très efficace. (Hệ thống điều nhiệt của cơ thể con người rất hiệu quả.)
- Cet incubateur est équipé d'un dispositif thermorégulateur précis. (Lồng ấp này được trang bị một thiết bị điều nhiệt chính xác.)
- Une fonction thermorégulatrice est essentielle pour les animaux à sang chaud. (Chức năng điều nhiệt là thiết yếu đối với động vật máu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mécanisme thermorégulateur": cơ chế điều nhiệt.
- Le transpiration fait partie du mécanisme thermorégulateur. (Việc đổ mồ hôi là một phần của cơ chế điều nhiệt.)
- "capacité thermorégulatrice": khả năng điều nhiệt.
- Les nouveau-nés ont une capacité thermorégulatrice limitée. (Trẻ sơ sinh có khả năng điều nhiệt hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermorégulation (danh từ giống cái): sự điều nhiệt, cơ chế điều nhiệt.
- La thermorégulation maintient la température corporelle constante. (Sự điều nhiệt duy trì thân nhiệt không đổi.)
- Thermorégulé, thermorégulée (tính từ): được điều nhiệt.
- une enceinte thermorégulée (một buồng được điều nhiệt)
Từ đồng nghĩa
- Régulateur de température: bộ điều chỉnh nhiệt độ (thường dùng cho thiết bị).
- Thermostatique: thuộc về bộ điều nhiệt, có tính chất điều nhiệt.