thermorégulateur

Học thuật
Thân thiện
thermorégulateur

Le thermorégulateur maintient la température de l'aquarium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điều nhiệt: Mô tả một cơ chế, thiết bị hoặc hệ thống chức năng duy trì nhiệt độmột mức độ ổn định hoặc mong muốn, bất kể sự thay đổi của nhiệt độ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système thermorégulateur du corps humain est très efficace. (Hệ thống điều nhiệt của cơ thể con người rất hiệu quả.)
    • Cet incubateur est équipé d'un dispositif thermorégulateur précis. (Lồng ấp này được trang bị một thiết bị điều nhiệt chính xác.)
    • Une fonction thermorégulatrice est essentielle pour les animaux à sang chaud. (Chức năng điều nhiệtthiết yếu đối với động vật máu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mécanisme thermorégulateur": cơ chế điều nhiệt.
    • Le transpiration fait partie du mécanisme thermorégulateur. (Việc đổ mồ hôimột phần của cơ chế điều nhiệt.)
  • "capacité thermorégulatrice": khả năng điều nhiệt.
    • Les nouveau-nés ont une capacité thermorégulatrice limitée. (Trẻ sơ sinh khả năng điều nhiệt hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermorégulation (danh từ giống cái): sự điều nhiệt, cơ chế điều nhiệt.
    • La thermorégulation maintient la température corporelle constante. (Sự điều nhiệt duy trì thân nhiệt không đổi.)
  • Thermorégulé, thermorégulée (tính từ): được điều nhiệt.
    • une enceinte thermorégulée (một buồng được điều nhiệt)
Từ đồng nghĩa
  • Régulateur de température: bộ điều chỉnh nhiệt độ (thường dùng cho thiết bị).
  • Thermostatique: thuộc về bộ điều nhiệt, tính chất điều nhiệt.
thermorégulateur

Le thermorégulateur maintient la température de l'aquarium.

tính từ
  1. điều nhiệt