thermosiphon
Học thuậtThân thiện
Un thermosiphon permet de faire circuler l'eau chaude dans un chauffe-eau solaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xifông nhiệt: Một hệ thống tuần hoàn chất lỏng (thường là nước hoặc chất lỏng làm mát) dựa hoàn toàn vào sự chênh lệch mật độ do chênh lệch nhiệt độ gây ra, không cần sử dụng bơm cơ học. Chất lỏng nóng, có mật độ thấp hơn, dâng lên, trong khi chất lỏng lạnh, có mật độ cao hơn, chìm xuống, tạo thành một dòng tuần hoàn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chauffage de cette maison ancienne fonctionne par thermosiphon. (Hệ thống sưởi của ngôi nhà cổ này hoạt động bằng xifông nhiệt.)
- Le refroidissement du moteur est assuré par un système à thermosiphon. (Việc làm mát động cơ được đảm bảo bởi một hệ thống xifông nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "circulation par thermosiphon": sự tuần hoàn bằng xifông nhiệt.
- Dans ce chauffe-eau solaire, le fluide caloporteur circule par thermosiphon. (Trong bình nước nóng năng lượng mặt trời này, chất lỏng truyền nhiệt lưu thông bằng xifông nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermosiphonique (adj): thuộc về xifông nhiệt, có tính chất xifông nhiệt.
- Un effet thermosiphonique (hiệu ứng xifông nhiệt).
Từ đồng nghĩa
- Circulation naturelle: sự tuần hoàn tự nhiên (cụm từ mô tả cơ chế tương tự).
- Convection naturelle: đối lưu tự nhiên (nguyên lý vật lý cơ bản đằng sau thermosiphon).
Un thermosiphon permet de faire circuler l'eau chaude dans un chauffe-eau solaire.
danh từ giống đực
- xifông nhiệt