thermostable
/,θə:mou'steibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu nhiệt, ổn định nhiệt: Mô tả một chất, đặc biệt là một enzyme, protein hoặc hợp chất sinh học, không bị biến tính (thay đổi cấu trúc và mất chức năng) khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This enzyme is thermostable, allowing the reaction to proceed at high temperatures. (Enzyme này có tính chịu nhiệt, cho phép phản ứng diễn ra ở nhiệt độ cao.)
- Thermostable polymers are essential for components in engines. (Các polymer chịu nhiệt là thiết yếu cho các bộ phận trong động cơ.)
- The search for thermostable vaccines improves storage in hot climates. (Việc tìm kiếm các loại vắc-xin chịu nhiệt giúp cải thiện khả năng bảo quản ở vùng khí hậu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thermostable property": tính chất chịu nhiệt.
- The thermostable property of the material makes it ideal for aerospace applications. (Tính chất chịu nhiệt của vật liệu khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.)
"To remain thermostable": vẫn giữ được tính ổn định nhiệt.
- The compound must remain thermostable throughout the sterilization process. (Hợp chất phải giữ được tính ổn định nhiệt trong suốt quá trình tiệt trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Thermostability (danh từ): tính chịu nhiệt, độ ổn định nhiệt.
- The thermostability of the enzyme was tested at 80°C. (Độ ổn định nhiệt của enzyme đã được kiểm tra ở 80°C.)
Heat-stable (tính từ): chịu nhiệt (từ đồng nghĩa thông dụng).
- A heat-stable catalyst is required. (Một chất xúc tác chịu nhiệt là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Heat-resistant: chịu nhiệt, kháng nhiệt.
- Thermotolerant: chịu nhiệt (thường dùng trong sinh học, chỉ khả năng chịu đựng).
Từ trái nghĩa
- Thermolabile: nhạy cảm với nhiệt, dễ bị phá hủy bởi nhiệt.
- Unlike thermostable enzymes, thermolabile ones degrade quickly with heat. (Không giống như các enzyme chịu nhiệt, các enzyme nhạy nhiệt bị phân hủy nhanh chóng dưới tác dụng của nhiệt.)
tính từ
- chịu nóng, chịu nhiệt