thermostatics
/'θə:moustætiks/
Học thuậtThân thiện
Thermostatics is used to analyze the temperature distribution in a simple insulated wall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệt tĩnh học: Một nhánh của nhiệt động lực học chuyên nghiên cứu các hệ vật lý ở trạng thái cân bằng nhiệt, tức là khi các tính chất nhiệt của hệ không thay đổi theo thời gian. Nó tập trung vào các điều kiện và tính chất tại trạng thái cân bằng mà không xét đến quá trình hoặc tốc độ biến đổi để đạt tới trạng thái đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thermostatics provides the foundation for understanding temperature and heat transfer at equilibrium. (Nhiệt tĩnh học cung cấp nền tảng để hiểu về nhiệt độ và sự truyền nhiệt tại trạng thái cân bằng.)
- The principles of thermostatics are applied when calculating the final temperature of a mixture. (Các nguyên lý của nhiệt tĩnh học được áp dụng khi tính toán nhiệt độ cuối cùng của một hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật và hóa học để phân biệt với "nhiệt động lực học" (thermodynamics) - vốn bao gồm cả nghiên cứu về các quá trình không cân bằng và động học.
- The course covers thermostatics before moving on to non-equilibrium processes. (Khóa học bao gồm nhiệt tĩnh học trước khi chuyển sang các quá trình không cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermodynamics (n): Nhiệt động lực học (lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả nhiệt tĩnh học và nhiệt động học).
- Thermal equilibrium (n): Cân bằng nhiệt (khái niệm trung tâm trong nhiệt tĩnh học).
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium thermodynamics: Nhiệt động lực học cân bằng (cách gọi khác nhấn mạnh cùng khái niệm).
Thermostatics is used to analyze the temperature distribution in a simple insulated wall.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- nhiệt tĩnh học