thermothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp nhiệt: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng nhiệt độ cao hoặc thấp để trị liệu, giảm đau, giảm viêm hoặc thúc đẩy quá trình chữa lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thermothérapie est souvent utilisée pour soulager les douleurs musculaires. (Liệu pháp nhiệt thường được sử dụng để làm giảm các cơn đau cơ.)
- Après sa blessure, il a suivi des séances de thermothérapie. (Sau chấn thương, anh ấy đã tham gia các buổi trị liệu bằng liệu pháp nhiệt.)
- Le kinésithérapeute recommande la thermothérapie pour détendre les contractures. (Nhà vật lý trị liệu khuyên dùng liệu pháp nhiệt để thư giãn các chứng co cứng cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thermothérapie locale": Liệu pháp nhiệt cục bộ, áp dụng nhiệt vào một vùng cụ thể trên cơ thể.
- Pour cette entorse, une thermothérapie locale est suffisante. (Đối với chứng bong gân này, liệu pháp nhiệt cục bộ là đủ.)
"Cure de thermothérapie": Đợt điều trị bằng liệu pháp nhiệt.
- Elle fait une cure de thermothérapie dans un centre spécialisé. (Cô ấy đang thực hiện một đợt điều trị bằng liệu pháp nhiệt tại một trung tâm chuyên khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Thermothérapeute (n): Chuyên gia trị liệu bằng nhiệt.
- Il consulte un thermothérapeute pour ses problèmes articulaires. (Anh ấy tham khảo ý kiến một chuyên gia trị liệu bằng nhiệt cho các vấn đề về khớp của mình.)
Cryothérapie (n): Liệu pháp lạnh (phương pháp điều trị bằng nhiệt độ thấp, trái ngược với "thermothérapie" thường dùng nhiệt nóng).
- La cryothérapie et la thermothérapie sont deux techniques complémentaires. (Liệu pháp lạnh và liệu pháp nhiệt là hai kỹ thuật bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement par la chaleur: Điều trị bằng nhiệt.
- Application de chaleur: Ứng dụng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thermothérapie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thermothérapie")
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp nhiệt