thermotropism

/θə'mɔtrəpizm/
Học thuật
Thân thiện
thermotropism

A plant exhibits thermotropism by growing toward a warm sunbeam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hướng nhiệt: Phản ứng sinh trưởng hoặc định hướng của một cơ quan thực vật (như thân, rễ) để đáp ứng với kích thích từ nhiệt độ hoặc sự thay đổi nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thermotropism of the vine causes it to grow towards the warmer wall. (Tính hướng nhiệt của cây nho khiến mọc về phía bức tường ấm hơn.)
    • Scientists studied the plant's thermotropism in response to different temperature gradients. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính hướng nhiệt của cây để đáp ứng với các gradient nhiệt độ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive thermotropism": Hướng nhiệt dương, khi cơ quan thực vật phát triển hoặc uốn cong về phía nguồn nhiệt.

    • The roots exhibited positive thermotropism, growing towards the warmer soil layer. (Rễ cây thể hiện tính hướng nhiệt dương, mọc về phía lớp đất ấm hơn.)
  • "Negative thermotropism": Hướng nhiệt âm, khi cơ quan thực vật phát triển hoặc uốn cong tránh xa nguồn nhiệt.

    • Some plant shoots show negative thermotropism to avoid excessively high temperatures. (Một số chồi cây thể hiện tính hướng nhiệt âm để tránh nhiệt độ quá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermotropic (adj): (thuộc về) hướng nhiệt.
    • The thermotropic response was clearly visible in the laboratory experiment. (Phản ứng hướng nhiệt có thể thấy trong thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal orientation: Định hướng nhiệt.
  • Temperature-directed growth: Sự phát triển định hướng bởi nhiệt độ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học sinh lý học thực vật. một dạng cụ thể của tropism (tính hướng động), tương tự như phototropism (tính hướng sáng) hay geotropism (tính hướng đất).
thermotropism

A plant exhibits thermotropism by growing toward a warm sunbeam.

danh từ
  1. (thực vật học) tính hướng nhiệt