thermoïonique

Học thuật
Thân thiện
thermoïonique

L'effet thermoïonique est utilisé dans les tubes électroniques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiệu ứng nhiệt ion: Mô tả hiện tượng hoặc các đặc tính liên quan đến việc phát xạ electron từ bề mặt một vật liệu (thườngkim loại hoặc oxit kim loại) khi vật liệu đó được nung nóng đến nhiệt độ đủ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une émission thermoïonique est utilisée dans les tubes électroniques. (Sự phát xạ nhiệt ion được sử dụng trong các ống điện tử.)
    • Le courant thermoïonique dépend fortement de la température de la cathode. (Dòng điện nhiệt ion phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ của cathode.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet thermoïonique": Hiệu ứng nhiệt ion. Đâythuật ngữ chuyên môn mô tả chính hiện tượng cơ bản.

    • L'effet thermoïonique a été découvert par Thomas Edison. (Hiệu ứng nhiệt ion đã được Thomas Edison phát hiện.)
  • "Émission thermoïonique": Sự phát xạ nhiệt ion. Cụm từ này thường dùng để chỉ chính quá trình phát xạ.

    • L'émission thermoïonique permet de créer un flux d'électrons dans le vide. (Sự phát xạ nhiệt ion cho phép tạo ra một dòng electron trong chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoïon (danh từ, ít dùng): Ion được tạo ra bởi hiệu ứng nhiệt.
  • Thermoélectron (danh từ): Electron được phát xạ do hiệu ứng nhiệt ion.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể mô tả là (sự phát xạ electron bằng cách đốt nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.
thermoïonique

L'effet thermoïonique est utilisé dans les tubes électroniques.

tính từ
  1. (effet thermoionique) hiệu ứng nhiệt ion