thesauri

/θi:'sɔ:rəs/
Học thuật
Thân thiện
thesauri

A student consults a thesauri to find a better word for her essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ từ điển lớn, bộ toàn thư: Một tác phẩm tham khảo đồ sộ, thường được tổ chức theo chủ đề, cung cấp một kho từ vựng phong phú các từ đồng nghĩa, trái nghĩa cho các ý tưởng khái niệm. Khác với từ điển thông thường giải thích nghĩa từng từ, một "thesaurus" giúp người dùng tìm từ phù hợp nhất để diễn đạt một ý tưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Writers often use a thesaurus to find the perfect word. (Các nhà văn thường sử dụng một bộ từ điển đồng nghĩa để tìm từ ngữ hoàn hảo.)
    • The library has an extensive collection of historical thesauri. (Thư viện một bộ sưu tập phong phú các bộ toàn thư lịch sử.)
    • "Roget's Thesaurus" is one of the most famous thesauri in the English language. ("Roget's Thesaurus" một trong những bộ từ điển đồng nghĩa nổi tiếng nhất trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a thesaurus": tham khảo/tra cứu một bộ từ điển đồng nghĩa.
    • Before finalizing the essay, she consulted a thesaurus to vary her vocabulary. (Trước khi hoàn thiện bài luận, ấy đã tra cứu một bộ từ điển đồng nghĩa để làm phong phú vốn từ vựng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thesaurus (n, số ít): bộ từ điển đồng nghĩa, bộ toàn thư. Đây dạng số ít của "thesauri".
    • An online thesaurus is a convenient tool for learners. (Một bộ từ điển đồng nghĩa trực tuyến công cụ tiện lợi cho người học.)
  • Thesauruses (n, số nhiều): một dạng số nhiều khác, ít trang trọng hơn "thesauri".
    • There are many digital thesauruses available. ( nhiều bộ từ điển đồng nghĩa kỹ thuật số sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Synonym dictionary/lexicon: từ điển đồng nghĩa.
  • Wordfinder: công cụ tìm từ.
  • Treasury of words: kho tàng từ ngữ (cách diễn đạt mang tính văn chương).
Lưu ý về từ loại
  • "Thesauri" dạng số nhiều chính thức mang tính học thuật của danh từ "thesaurus". Dạng số nhiều thông dụng khác "thesauruses". Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa gốc "kho báu" hoặc "kho chứa".
thesauri

A student consults a thesauri to find a better word for her essay.

danh từ, số nhiều thesauri, thesauruses
  1. bộ từ điển lớn, bộ toàn thư