thespesia

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Thespesia một chi nhỏ thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới, nổi bật nhất là cây Portia (Thespesia populnea). Chi này thường được biết đến với các loài cây hoa đẹp, gỗ bền thích nghi với môi trường ven biển.

dụ sử dụng
  • (Các cây thuộc chi thường được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiệt đới.)
  • (Gỗ của cây được đánh giá cao trong việc làm đồ nội thất công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong lĩnh vực thực vật học, được dùng để chỉ một chi riêng biệt, thường được nghiên cứu trong các tài liệu về hệ sinh thái rừng ngập mặn hoặc cây nhiệt đới.
    • The thespesia genus plays a role in stabilizing coastal dunes. (Chi Thespesia đóng vai trò trong việc ổn định các cồn cát ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Thespesia populnea (danh từ): Loài điển hình nhất trong chi, thường gọi là cây Portia, cây Milo hay cây Umbrella.
    • Thespesia populnea is known for its heart-shaped leaves and yellow flowers. (Cây Thespesia populnea được biết đến với hình trái tim hoa màu vàng.)
  • Thespesia lampas (danh từ): Một loài khác trong chi, nguồn gốc từ châu Á châu Phi.
    • Thespesia lampas is sometimes used in traditional medicine. (Cây Thespesia lampas đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây Portia: tên thông dụng cho loài .
  • Cây Milo: tên gọi khác của cùng loài, phổ biếnvùng Thái Bình Dương.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Thespesia: cụm từ dùng trong phân loại thực vật để chỉ nhóm cây này.
    • Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự đa dạng của chi Thespesia. (Botanists are studying the diversity of the thespesia genus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ thespesia do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thespesia"

thespesia
A gardener plants a young thespesia tree in a botanical garden.