thespis

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thespis: Tên của một nhà thơ Hy Lạp cổ đại, được cho người sáng lập ra thể loại bi kịch Hy Lạp vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Ông được coi người đầu tiên đưa diễn viên lên sân khấu, tách biệt khỏi dàn hợp xướng, tạo nền tảng cho kịch nghệ phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Thespis được ghi nhận người tạo ra diễn viên đầu tiên trong kịch Hy Lạp.)
  • (Tên của Thespis thường được nhắc đến khi thảo luận về nguồn gốc của sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thespian": Từ này bắt nguồn từ tên Thespis, dùng để chỉ diễn viên hoặc người liên quan đến sân khấu kịch.
    • He is a talented thespian who has performed in many plays. (Anh ấy một diễn viên tài năng đã biểu diễn trong nhiều vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thespian (danh từ/tính từ): diễn viên; thuộc về sân khấu kịch.
    • The thespian community gathered for the annual awards. (Cộng đồng diễn viên sân khấu tụ họp cho lễ trao giải hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ bi kịch: Tragic poet (nếu liên quan đến thể loại bi kịch Hy Lạp).
  • Người sáng lập kịch nghệ: Founder of drama (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Thespis" đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Thespis' legacy": Di sản của Thespis, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với nghệ thuật sân khấu.
    • Thespis' legacy lives on in every theater performance today. (Di sản của Thespis vẫn sống trong mỗi buổi biểu diễn sân khấu ngày nay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thespis
Thespis performs a tragic role on an ancient stage.